哈姆萊特 hā mǔ lái tè · cáp mỗ lai đặc Hán Việt: cáp mỗ lai đặc · Pinyin: hā mǔ lái tè Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 姆 (mỗ) + 萊 (lai) + 特 (đặc)Pinyinhā mǔ lái tèHán Việtcáp mỗ lai đặcCấu tạo哈 + 姆 + 萊 + 特 · cáp + mỗ + lai + đặc nghĩa thành phần: cáp + mỗ + lai + đặc