哈密地區 hā mì dì qū · cáp mật địa khu Hán Việt: cáp mật địa khu · Pinyin: hā mì dì qū Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 密 (mật) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinhā mì dì qūHán Việtcáp mật địa khuCấu tạo哈 + 密 + 地 + 區 · cáp + mật + địa + khu nghĩa thành phần: cáp + mật + địa + khu