哈密爾頓

Hāmì'ěrdùn cáp mật nhĩ đốn

Hán Việt: cáp mật nhĩ đốn · Pinyin: Hāmì'ěrdùn

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (mật) + (nhĩ) + (đốn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Hamilton