哈密頓力學 hā mì dùn lì xué · cáp mật đốn lực học Hán Việt: cáp mật đốn lực học · Pinyin: hā mì dùn lì xué Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 密 (mật) + 頓 (đốn) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinhā mì dùn lì xuéHán Việtcáp mật đốn lực họcCấu tạo哈 + 密 + 頓 + 力 + 學 · cáp + mật + đốn + lực + học nghĩa thành phần: cáp + mật + đốn + lực + học