哈爾明鹼 cáp nhĩ minh dảm Hán Việt: cáp nhĩ minh dảm Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 明 (minh) + 鹼 (dảm)Hán Việtcáp nhĩ minh dảmCấu tạo哈 + 爾 + 明 + 鹼 · cáp + nhĩ + minh + dảm nghĩa thành phần: cáp + nhĩ + minh + dảm Nghĩa EngCihui harmine