哈巴恩管 cáp ba ân quản Hán Việt: cáp ba ân quản Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 巴 (ba) + 恩 (ân) + 管 (quản)Hán Việtcáp ba ân quảnCấu tạo哈 + 巴 + 恩 + 管 · cáp + ba + ân + quản nghĩa thành phần: cáp + ba + ân + quản Nghĩa EngCihui habann