哈巴腿兒 cáp ba thối nhi Hán Việt: cáp ba thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 巴 (ba) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việtcáp ba thối nhiCấu tạo哈 + 巴 + 腿 + 兒 · cáp + ba + thối + nhi nghĩa thành phần: cáp + ba + thối + nhi Nghĩa EngCihui 哈巴腿兒 ǎbatuǐr n. <topo.> bandy legs