哈布沙暴 cáp bố sa bạo Hán Việt: cáp bố sa bạo Tổng quan bão cát (ở Nam Phi) Cấu tạo: 哈 (cáp) + 布 (bố) + 沙 (sa) + 暴 (bạo)Hán Việtcáp bố sa bạoCấu tạo哈 + 布 + 沙 + 暴 · cáp + bố + sa + bạo nghĩa thành phần: cáp + bố + sa + bạo Nghĩa ViệtCihui bão cát (ở Nam Phi)