哈康王儲 hā kāng wáng chǔ · cáp khang vương trữ Hán Việt: cáp khang vương trữ · Pinyin: hā kāng wáng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 康 (khang) + 王 (vương) + 儲 (trữ)Pinyinhā kāng wáng chǔHán Việtcáp khang vương trữCấu tạo哈 + 康 + 王 + 儲 · cáp + khang + vương + trữ nghĩa thành phần: cáp + khang + vương + trữ