哈德良堡 hā dé liáng bǎo · cáp đức lương bảo Hán Việt: cáp đức lương bảo · Pinyin: hā dé liáng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 良 (lương) + 堡 (bảo)Pinyinhā dé liáng bǎoHán Việtcáp đức lương bảoCấu tạo哈 + 德 + 良 + 堡 · cáp + đức + lương + bảo nghĩa thành phần: cáp + đức + lương + bảo