哈德良堡

hā dé liáng bǎocáp đức lương bảo

Hán Việt: cáp đức lương bảo · Pinyin: hā dé liáng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 良 (lương) + 堡 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hadrianopolis

Đức

  • Handedict Hadrianopel, Adrianopel (alter Name von Edirne, Stadt in der Türkei) (Geo, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈德逊河 · 哈德斯 · 哈德逊湾 · 哈德良 · 哈德良长城