哈德遜灣 hā dé xùn wān · cáp đức tốn loan Hán Việt: cáp đức tốn loan · Pinyin: hā dé xùn wān Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 遜 (tốn) + 灣 (loan)Pinyinhā dé xùn wānHán Việtcáp đức tốn loanCấu tạo哈 + 德 + 遜 + 灣 · cáp + đức + tốn + loan nghĩa thành phần: cáp + đức + tốn + loan