哈忒乞歹

hā tè qǐ dǎi cáp thắc khất ngạt

Hán Việt: cáp thắc khất ngạt · Pinyin: hā tè qǐ dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (thắc) + (khất) + (ngạt)