哈拉宗納 cáp lạp tông nạp Hán Việt: cáp lạp tông nạp Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 宗 (tông) + 納 (nạp)Hán Việtcáp lạp tông nạpCấu tạo哈 + 拉 + 宗 + 納 · cáp + lạp + tông + nạp nghĩa thành phần: cáp + lạp + tông + nạp Nghĩa EngCihui aseptamide