哈斯富特 hā sī fù tè · cáp tư phú đặc Hán Việt: cáp tư phú đặc · Pinyin: hā sī fù tè Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 斯 (tư) + 富 (phú) + 特 (đặc)Pinyinhā sī fù tèHán Việtcáp tư phú đặcCấu tạo哈 + 斯 + 富 + 特 · cáp + tư + phú + đặc nghĩa thành phần: cáp + tư + phú + đặc