哈林通鹼 cáp lâm thông dảm Hán Việt: cáp lâm thông dảm Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 林 (lâm) + 通 (thông) + 鹼 (dảm)Hán Việtcáp lâm thông dảmCấu tạo哈 + 林 + 通 + 鹼 · cáp + lâm + thông + dảm nghĩa thành phần: cáp + lâm + thông + dảm Nghĩa EngCihui harringtonine