哈根達新 hā gēn dá xīn · cáp căn đạt tân Hán Việt: cáp căn đạt tân · Pinyin: hā gēn dá xīn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 根 (căn) + 達 (đạt) + 新 (tân)Pinyinhā gēn dá xīnHán Việtcáp căn đạt tânCấu tạo哈 + 根 + 達 + 新 · cáp + căn + đạt + tân nghĩa thành phần: cáp + căn + đạt + tân