哈桑法帝 hā sāng fǎ dì · cáp tang pháp đế Hán Việt: cáp tang pháp đế · Pinyin: hā sāng fǎ dì Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 桑 (tang) + 法 (pháp) + 帝 (đế)Pinyinhā sāng fǎ dìHán Việtcáp tang pháp đếCấu tạo哈 + 桑 + 法 + 帝 · cáp + tang + pháp + đế nghĩa thành phần: cáp + tang + pháp + đế