哈沃德喬吉 hā wò dé jiāo jí · cáp ốc đức kiều cát Hán Việt: cáp ốc đức kiều cát · Pinyin: hā wò dé jiāo jí Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 沃 (ốc) + 德 (đức) + 喬 (kiều) + 吉 (cát)Pinyinhā wò dé jiāo jíHán Việtcáp ốc đức kiều cátCấu tạo哈 + 沃 + 德 + 喬 + 吉 · cáp + ốc + đức + kiều + cát nghĩa thành phần: cáp + ốc + đức + kiều + cát