哈沃德喬吉

hā wò dé jiāo jí cáp ốc đức kiều cát

Hán Việt: cáp ốc đức kiều cát · Pinyin: hā wò dé jiāo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (ốc) + (đức) + (kiều) + (cát)