哈爾測度 hā ěr cè duò · cáp nhĩ trắc độ Hán Việt: cáp nhĩ trắc độ · Pinyin: hā ěr cè duò Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 測 (trắc) + 度 (độ)Pinyinhā ěr cè duòHán Việtcáp nhĩ trắc độCấu tạo哈 + 爾 + 測 + 度 · cáp + nhĩ + trắc + độ nghĩa thành phần: cáp + nhĩ + trắc + độ