哈瑟爾特 hā sè ěr tè · cáp sắt nhĩ đặc Hán Việt: cáp sắt nhĩ đặc · Pinyin: hā sè ěr tè Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 瑟 (sắt) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinhā sè ěr tèHán Việtcáp sắt nhĩ đặcCấu tạo哈 + 瑟 + 爾 + 特 · cáp + sắt + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: cáp + sắt + nhĩ + đặc