哈納諾明 cáp nạp nặc minh Hán Việt: cáp nạp nặc minh Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 納 (nạp) + 諾 (nặc) + 明 (minh)Hán Việtcáp nạp nặc minhCấu tạo哈 + 納 + 諾 + 明 · cáp + nạp + nặc + minh nghĩa thành phần: cáp + nạp + nặc + minh Nghĩa EngCihui hananomin