哈索賓基 hā suǒ bīn jī · cáp tác tân cơ Hán Việt: cáp tác tân cơ · Pinyin: hā suǒ bīn jī Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 索 (tác) + 賓 (tân) + 基 (cơ)Pinyinhā suǒ bīn jīHán Việtcáp tác tân cơCấu tạo哈 + 索 + 賓 + 基 · cáp + tác + tân + cơ nghĩa thành phần: cáp + tác + tân + cơ