哈萊奇階 cáp lai kì giai Hán Việt: cáp lai kì giai Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 萊 (lai) + 奇 (kì) + 階 (giai)Hán Việtcáp lai kì giaiCấu tạo哈 + 萊 + 奇 + 階 · cáp + lai + kì + giai nghĩa thành phần: cáp + lai + kì + giai Nghĩa EngCihui Harlechian