哈萊姆區 hā lái mǔ qū · cáp lai mỗ khu Hán Việt: cáp lai mỗ khu · Pinyin: hā lái mǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 萊 (lai) + 姆 (mỗ) + 區 (khu)Pinyinhā lái mǔ qūHán Việtcáp lai mỗ khuCấu tạo哈 + 萊 + 姆 + 區 · cáp + lai + mỗ + khu nghĩa thành phần: cáp + lai + mỗ + khu