哈蒂恩綢 cáp đế ân trù Hán Việt: cáp đế ân trù Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 蒂 (đế) + 恩 (ân) + 綢 (trù)Hán Việtcáp đế ân trùCấu tạo哈 + 蒂 + 恩 + 綢 · cáp + đế + ân + trù nghĩa thành phần: cáp + đế + ân + trù Nghĩa EngCihui Hatienne