哈裡森縣 hā lǐ sēn xiàn · cáp lí sâm huyền Hán Việt: cáp lí sâm huyền · Pinyin: hā lǐ sēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 裡 (lí) + 森 (sâm) + 縣 (huyền)Pinyinhā lǐ sēn xiànHán Việtcáp lí sâm huyềnCấu tạo哈 + 裡 + 森 + 縣 · cáp + lí + sâm + huyền nghĩa thành phần: cáp + lí + sâm + huyền