哈西縮松 cáp tây súc tùng Hán Việt: cáp tây súc tùng Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 西 (tây) + 縮 (súc) + 松 (tùng)Hán Việtcáp tây súc tùngCấu tạo哈 + 西 + 縮 + 松 · cáp + tây + súc + tùng nghĩa thành phần: cáp + tây + súc + tùng Nghĩa EngCihui halcinonide