哈那德玻爾 hā nà dé bō ěr · cáp na đức pha nhĩ Hán Việt: cáp na đức pha nhĩ · Pinyin: hā nà dé bō ěr Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 那 (na) + 德 (đức) + 玻 (pha) + 爾 (nhĩ)Pinyinhā nà dé bō ěrHán Việtcáp na đức pha nhĩCấu tạo哈 + 那 + 德 + 玻 + 爾 · cáp + na + đức + pha + nhĩ nghĩa thành phần: cáp + na + đức + pha + nhĩ