哈里發國

hā lǐ fā guó cáp lí phát quốc

Hán Việt: cáp lí phát quốc · Pinyin: hā lǐ fā guó

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (lí) + (phát) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT caliphate
  • Cihui caliphate