響尾蛇的 hưởng vĩ xà đích Hán Việt: hưởng vĩ xà đích Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 尾 (vĩ) + 蛇 (xà) + 的 (đích)Hán Việthưởng vĩ xà đíchCấu tạo響 + 尾 + 蛇 + 的 · hưởng + vĩ + xà + đích nghĩa thành phần: hưởng + vĩ + xà + đích Nghĩa EngCihui crotalic