響徹九霄 hưởng triệt cửu tiêu Hán Việt: hưởng triệt cửu tiêu Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 徹 (triệt) + 九 (cửu) + 霄 (tiêu)Hán Việthưởng triệt cửu tiêuCấu tạo響 + 徹 + 九 + 霄 · hưởng + triệt + cửu + tiêu nghĩa thành phần: hưởng + triệt + cửu + tiêu Nghĩa EngCihui 響徹九霄 iǎngchèjiǔxiāo f.e. echo to the sky