響糖獅子 xiǎng táng shī zi · hưởng đường sư tử Hán Việt: hưởng đường sư tử · Pinyin: xiǎng táng shī zi Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 糖 (đường) + 獅 (sư) + 子 (tử)Pinyinxiǎng táng shī ziHán Việthưởng đường sư tửCấu tạo響 + 糖 + 獅 + 子 · hưởng + đường + sư + tử nghĩa thành phần: hưởng + đường + sư + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食品名。Tân Hoa Tự Điển 1.食品名。