啞子喫黃連
ách tử khiết hoàng liên
Hán Việt: ách tử khiết hoàng liên · Pinyin: yǎ zǐ chī huáng lián
Tổng quan
Cấu tạo: 啞 (ách) + 子 (tử) + 喫 (khiết) + 黃 (hoàng) + 連 (liên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歇后语。比喻有苦说不出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哑子吃黄连"。同"哑巴吃黄连"。