啞巴吃黃連
ách ba cật hoàng liên
Hán Việt: ách ba cật hoàng liên · Pinyin: yǎ ba chī huáng lián
Tổng quan
không còn cách nào khác ngoài chịu đựng trong im lặng (thành ngữ) | cũng được viết 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲 | (thường đi trước 有苦說不出|有苦说不出)
Nghĩa
Việt
- Cihui không còn cách nào khác ngoài chịu đựng trong im lặng (thành ngữ) | cũng được viết 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲 | (thường đi trước 有苦說不出|有苦说不出)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (歇後語)有苦說不出。如:「別提了!我是啞巴吃黃連──有苦說不出。」也作「啞子吃黃連」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歇后语。比喻有苦难言。黄连,药名,味苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语。比喻有苦难言。黄连,药名,味苦。
Eng
- CC-CEDICT no choice but to suffer in silence (idiom)|also written 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲|(often precedes 有苦說不出|有苦说不出[you3 ku3 shuo1 bu5 chu1])
- Cihui no choice but to suffer in silence (idiom); also written 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲; (often precedes 有苦說不出|有苦说不出)