啞然失笑
ách nhiên thất tiếu
Hán Việt: ách nhiên thất tiếu · Pinyin: yǎ rán shī xiào
Tổng quan
cười bật ra không kiểm soát | phiên âm Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui cười bật ra không kiểm soát | phiên âm Đài Loan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 失笑:忍不住地笑起来。禁不住笑出声来。
- Tân Hoa Tự Điển 失笑忍不住地笑起来。禁不住笑出声来。
Eng
- CC-CEDICT to laugh involuntarily|Taiwan pr. [e4 ran2 shi1 xiao4]
- Cihui 啞然失笑 ǎránshīxiào f.e. can't help laughing