噦心瀝血
uyết tâm lịch huyết
Hán Việt: uyết tâm lịch huyết · Pinyin: yuě xīn lì xuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哕:呕吐;沥:滴。吐出心,流出血。比喻费尽心思和精力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言呕心沥血。
Hán Việt: uyết tâm lịch huyết · Pinyin: yuě xīn lì xuè