譁世動俗

huá shì dòng sú hoa thế động tục

Hán Việt: hoa thế động tục · Pinyin: huá shì dòng sú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thế) + (động) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用浮夸的言行去惊动世俗之人。