譁世取名

huá shì qǔ míng hoa thế thủ danh

Hán Việt: hoa thế thủ danh · Pinyin: huá shì qǔ míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thế) + (thủ) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用浮夸的言行使世人兴奋激动,博取虚名。