員淵方井 yuán yuān fāng jǐng · viên uyên phương tỉnh Hán Việt: viên uyên phương tỉnh · Pinyin: yuán yuān fāng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 淵 (uyên) + 方 (phương) + 井 (tỉnh)Pinyinyuán yuān fāng jǐngHán Việtviên uyên phương tỉnhCấu tạo員 + 淵 + 方 + 井 · viên + uyên + phương + tỉnh nghĩa thành phần: viên + uyên + phương + tỉnh