員錄 viên lục Hán Việt: viên lục Tổng quan Cấu tạo: 员 (viên) + 录 (lục)Hán Việtviên lụcCấu tạo员 + 录 · viên + lục nghĩa thành phần: viên + lục Từ liên quan Gần nghĩa员司 · 员外 · 员山 · 员工 · 员林 · 员警 · 员额 · 員司