员林

yuán línviên lâm

Hán Việt: viên lâm · Pinyin: yuán lín

Tổng quan

Thị trấn Yuanlin ở huyện Changhua 彰化縣

Cấu tạo: 員 (viên) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 彰化县, Đài Loan

Eng

  • Cihui Yuanlin Town in Changhua County 彰化縣; 彰化县, Taiwan

Đức

  • Handedict Yuanlin (Stadt in Taiwan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

员林镇 · 员司 · 员外 · 员山 · 员工 · 员警 · 员额 · 員司