哥们义气

ca môn nghĩa khí

Hán Việt: ca môn nghĩa khí

Tổng quan

Cấu tạo: 哥 (ca) + 們 (môn) + 義 (nghĩa) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình huynh đệ
  • Biên soạn brotherhood

Eng

  • Cihui 哥們義氣 ēmen yìqì n. brotherhood
  • Tần suất từ n. brotherhood

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥们儿 · 义气相投 · 哥们儿义气