哥利斯馬 gē lì sī mǎ · ca lợi tư mã Hán Việt: ca lợi tư mã · Pinyin: gē lì sī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 利 (lợi) + 斯 (tư) + 馬 (mã)Pinyingē lì sī mǎHán Việtca lợi tư mãCấu tạo哥 + 利 + 斯 + 馬 · ca + lợi + tư + mã nghĩa thành phần: ca + lợi + tư + mã