哥印拜陀 Gēyìnbàituó · ca ấn bái đà Hán Việt: ca ấn bái đà · Pinyin: Gēyìnbàituó Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 印 (ấn) + 拜 (bái) + 陀 (đà)PinyinGēyìnbàituóHán Việtca ấn bái đàCấu tạo哥 + 印 + 拜 + 陀 · ca + ấn + bái + đà nghĩa thành phần: ca + ấn + bái + đà Nghĩa EngCihui Coimbatore