哥廷根大學 gē tíng gēn dà xué · ca đình căn đại học Hán Việt: ca đình căn đại học · Pinyin: gē tíng gēn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 廷 (đình) + 根 (căn) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyingē tíng gēn dà xuéHán Việtca đình căn đại họcCấu tạo哥 + 廷 + 根 + 大 + 學 · ca + đình + căn + đại + học nghĩa thành phần: ca + đình + căn + đại + học