哥德爾數 gē dé ěr shǔ · ca đức nhĩ sổ Hán Việt: ca đức nhĩ sổ · Pinyin: gē dé ěr shǔ Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 數 (sổ)Pinyingē dé ěr shǔHán Việtca đức nhĩ sổCấu tạo哥 + 德 + 爾 + 數 · ca + đức + nhĩ + sổ nghĩa thành phần: ca + đức + nhĩ + sổ