哥德蘿莉 gē dé luó lì · ca đức la lị Hán Việt: ca đức la lị · Pinyin: gē dé luó lì Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 德 (đức) + 蘿 (la) + 莉 (lị)Pinyingē dé luó lìHán Việtca đức la lịCấu tạo哥 + 德 + 蘿 + 莉 · ca + đức + la + lị nghĩa thành phần: ca + đức + la + lị