哥特蘭島 gē tè lán dǎo · ca đặc lan đảo Hán Việt: ca đặc lan đảo · Pinyin: gē tè lán dǎo Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 島 (đảo)Pinyingē tè lán dǎoHán Việtca đặc lan đảoCấu tạo哥 + 特 + 蘭 + 島 · ca + đặc + lan + đảo nghĩa thành phần: ca + đặc + lan + đảo