哥特蘭紀 ca đặc lan kỉ Hán Việt: ca đặc lan kỉ Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 紀 (kỉ)Hán Việtca đặc lan kỉCấu tạo哥 + 特 + 蘭 + 紀 · ca + đặc + lan + kỉ nghĩa thành phần: ca + đặc + lan + kỉ Nghĩa EngCihui Gotlandian